北区

běi qūbắc khu

Hán Việt: bắc khu · Pinyin: běi qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

屬於北方的區域。如:「北區運動會」、「北區五專聯招會」。

Cấu tạo: 北 (bắc) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu phía bắc
  • Google Alex v6 khu vực phía bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屬於北方的區域。如:「北區運動會」、「北區五專聯招會」。

Đức

  • Handedict North (Bezirk in Hongkong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬 · 北侧