北區 běi qū · bắc khu Hán Việt: bắc khu · Pinyin: běi qū Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 區 (khu)Pinyinběi qūHán Việtbắc khuCấu tạo北 + 區 · bắc + khu nghĩa thành phần: bắc + khu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屬於北方的區域。如:「北區運動會」、「北區五專聯招會」。