北叟 běi sǒu · bắc tẩu Hán Việt: bắc tẩu · Pinyin: běi sǒu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 叟 (tẩu)Pinyinběi sǒuHán Việtbắc tẩuCấu tạo北 + 叟 · bắc + tẩu nghĩa thành phần: bắc + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指塞翁。Tân Hoa Tự Điển 1.指塞翁。