北台 bắc thai Hán Việt: bắc thai Tổng quan bắc đài (地名)五臺山在北地。故云北臺。☸ Cấu tạo: 北 (bắc) + 台 (thai)Hán Việtbắc thaiCấu tạo北 + 台 · bắc + thai nghĩa thành phần: bắc + thai Nghĩa ViệtCihui bắc đài (地名)五臺山在北地。故云北臺。☸