北唐

běi táng bắc đường

Hán Việt: bắc đường · Pinyin: běi táng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西北地区少数民族名; 复姓『有北唐子真。见《通志.氏族三》引《英贤传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西北地区少数民族名。 2.复姓『有北唐子真。见《通志.氏族三》引《英贤传》。