北園 běi yuán · bắc viên Hán Việt: bắc viên · Pinyin: běi yuán Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 園 (viên)Pinyinběi yuánHán Việtbắc viênCấu tạo北 + 園 · bắc + viên nghĩa thành phần: bắc + viên