北土
bắc thổ
Hán Việt: bắc thổ · Pinyin: běi tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方。《文選.應瑒.侍五官中郎將建章臺集詩》:「往春翔北土,今冬客南淮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指北部地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指北部地区。
Hán Việt: bắc thổ · Pinyin: běi tǔ