北圻

běi qí bắc kì

Hán Việt: bắc kì · Pinyin: běi qí

Tổng quan

Tonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp

Cấu tạo: (bắc) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於越南安南山脈東斜面,紅河流貫而成的三角洲,氣候溼熱多雨,稻產豐富,人口稠密,為越北米倉。

Eng

  • CC-CEDICT Tonkin, northern Vietnam during the French colonial period
  • Cihui Tonkin, northern Vietnam during the French colonial period