北垂 bắc thùy Hán Việt: bắc thùy Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 垂 (thùy)Hán Việtbắc thùyCấu tạo北 + 垂 · bắc + thùy nghĩa thành phần: bắc + thùy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北方的邊疆。《後漢書.卷二五.魯恭傳》:「誠欲以安定北垂,為人除患,定萬世之計也。」也作「北陲」。