北壇 běi tán · bắc đàn Hán Việt: bắc đàn · Pinyin: běi tán Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 壇 (đàn)Pinyinběi tánHán Việtbắc đànCấu tạo北 + 壇 · bắc + đàn nghĩa thành phần: bắc + đàn