北頭 bắc đầu Hán Việt: bắc đầu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 頭 (đầu)Hán Việtbắc đầuCấu tạo北 + 頭 · bắc + đầu nghĩa thành phần: bắc + đầu Nghĩa EngCihui 北頭 ěitou p.w. <coll.> the north