北室 běi shì · bắc thất Hán Việt: bắc thất · Pinyin: běi shì Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 室 (thất)Pinyinběi shìHán Việtbắc thấtCấu tạo北 + 室 · bắc + thất nghĩa thành phần: bắc + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代在堂北的居室。Tân Hoa Tự Điển 1.古代在堂北的居室。