北宿

běi sù bắc túc

Hán Việt: bắc túc · Pinyin: běi sù

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方的星宿。包括斗﹑牛﹑女﹑虚﹑危﹑室﹑壁七宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方的星宿。包括斗﹑牛﹑女﹑虚﹑危﹑室﹑壁七宿。