北展 bắc triển Hán Việt: bắc triển Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 展 (triển)Hán Việtbắc triểnCấu tạo北 + 展 · bắc + triển nghĩa thành phần: bắc + triển Nghĩa EngCihui 北展 ěi Zhǎn ab. Běijīng Zhǎnlǎnguǎn