北嶽
bắc nhạc
Hán Việt: bắc nhạc · Pinyin: běi yuè
Tổng quan
Nú Hằng 恆山|恒山 ở Sơn Tây, một trong năm ngọn núi thiêng 五嶽|五岳
Nghĩa
Việt
- Cihui Nú Hằng 恆山|恒山 ở Sơn Tây, một trong năm ngọn núi thiêng 五嶽|五岳
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於山西省與河北省省境內的恆山。參見「恆山」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"北岳"; 即恒山。五岳之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"北岳"。 2.即恒山。五岳之一。
Eng
- CC-CEDICT Mt Heng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] in Shanxi, one of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
- Cihui Mt Heng 恆山|恒山 in Shanxi, one of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳