北岸

běi àn bắc ngạn

Hán Việt: bắc ngạn · Pinyin: běi àn

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (ngạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 北岸 ěi'àn n. northern bank/shore (of a river/etc.)

ja

  • JMdict north coast|north bank