北州

běi zhōu bắc châu

Hán Việt: bắc châu · Pinyin: běi zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹塞北。指我国长城以北地区; 指北方幽并等州郡; 泛指北方地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹塞北。指我国长城以北地区。 2.指北方幽并等州郡。 3.泛指北方地区。