北影 bắc ảnh Hán Việt: bắc ảnh Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 影 (ảnh)Hán Việtbắc ảnhCấu tạo北 + 影 · bắc + ảnh nghĩa thành phần: bắc + ảnh Nghĩa EngCihui 北影 ěiyǐng ab. Běijīng Diànyǐng Zhìpiànchǎng