北德 běi dé · bắc đức Hán Việt: bắc đức · Pinyin: běi dé Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 德 (đức)Pinyinběi déHán Việtbắc đứcCấu tạo北 + 德 · bắc + đức nghĩa thành phần: bắc + đức