北昆

bắc côn

Hán Việt: bắc côn

Tổng quan

Côn khúc phương bắc。北方崑曲。

Cấu tạo: (bắc) + (côn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Côn khúc phương bắc。北方崑曲。