北橋 běi qiáo · bắc kiều Hán Việt: bắc kiều · Pinyin: běi qiáo Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 橋 (kiều)Pinyinběi qiáoHán Việtbắc kiềuCấu tạo北 + 橋 · bắc + kiều nghĩa thành phần: bắc + kiều