北正 běi zhèng · bắc chánh Hán Việt: bắc chánh · Pinyin: běi zhèng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 正 (chánh)Pinyinběi zhèngHán Việtbắc chánhCấu tạo北 + 正 · bắc + chánh nghĩa thành phần: bắc + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。