北泉 bắc tuyền Hán Việt: bắc tuyền Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 泉 (tuyền)Hán Việtbắc tuyềnCấu tạo北 + 泉 · bắc + tuyền nghĩa thành phần: bắc + tuyền