北洗 běi xǐ · bắc tẩy Hán Việt: bắc tẩy · Pinyin: běi xǐ Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 洗 (tẩy)Pinyinběi xǐHán Việtbắc tẩyCấu tạo北 + 洗 · bắc + tẩy nghĩa thành phần: bắc + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代设在北堂供洗爵用的器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.古代设在北堂供洗爵用的器皿。