北洲

bắc châu

Hán Việt: bắc châu

Tổng quan

bắc châu (雜名)北俱盧洲也。此洲之定命千歲。故曰北洲之千年。俱舍論十一曰:「北洲定千歲,西東半半滅,此洲壽不定。」☸

Cấu tạo: (bắc) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắc châu (雜名)北俱盧洲也。此洲之定命千歲。故曰北洲之千年。俱舍論十一曰:「北洲定千歲,西東半半滅,此洲壽不定。」☸