北派

bắc phái

Hán Việt: bắc phái

Tổng quan

he ở phương bắc. Chỉ các học phái, võ phái… ở phương Bắc. bắc phái bắc phái ☆Phe ở phương bắc. Chỉ các học phái, võ phái… ở phương Bắc.

Cấu tạo: (bắc) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui he ở phương bắc. Chỉ các học phái, võ phái… ở phương Bắc. bắc phái bắc phái ☆Phe ở phương bắc. Chỉ các học phái, võ phái… ở phương Bắc.