北渚

běi zhǔ bắc chử

Hán Việt: bắc chử · Pinyin: běi zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北面的水涯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北面的水涯。