北湖 běi hú · bắc hồ Hán Việt: bắc hồ · Pinyin: běi hú Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 湖 (hồ)Pinyinběi húHán Việtbắc hồCấu tạo北 + 湖 · bắc + hồ nghĩa thành phần: bắc + hồ Nghĩa EngCC-CEDICT see 北湖區|北湖区[Bei3 hu2 Qu1]Cihui see 北湖區|北湖区