北溪 běi xī · bắc khê Hán Việt: bắc khê · Pinyin: běi xī Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 溪 (khê)Pinyinběi xīHán Việtbắc khêCấu tạo北 + 溪 · bắc + khê nghĩa thành phần: bắc + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在北的溪水; 特指河南龙门山北面的溪涧。Tân Hoa Tự Điển 1.在北的溪水。 2.特指河南龙门山北面的溪涧。