北牖

běi yǒu bắc dũ

Hán Việt: bắc dũ · Pinyin: běi yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在北墙上开窗户; 指朝北的窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在北墙上开窗户。 2.指朝北的窗。