北省

běi shěngbắc tỉnh

Hán Việt: bắc tỉnh · Pinyin: běi shěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指尚书省。因尚书省在宫阙之北,故称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

尚書省的別名。參見「尚書省」條。

Cấu tạo: 北 (bắc) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắc tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚書省的別名。參見「尚書省」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尚书省。因尚书省在宫阙之北,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬 · 北侧