北省
bắc tỉnh
Hán Việt: bắc tỉnh · Pinyin: běi shěng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尚書省的別名。參見「尚書省」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指尚书省。因尚书省在宫阙之北,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指尚书省。因尚书省在宫阙之北,故称。
Hán Việt: bắc tỉnh · Pinyin: běi shěng