北紫

běi zǐ bắc tử

Hán Việt: bắc tử · Pinyin: běi zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用北方的染紫技术染出的紫色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用北方的染紫技术染出的紫色。