北緯

běi wěi bắc vĩ

Hán Việt: bắc vĩ · Pinyin: běi wěi

Tổng quan

vĩ độ bắc vĩ độ Bắc (vĩ độ hoặc vĩ tuyến phía Bắc xích đạo)。赤道以北的緯度或緯線。參看̣(緯度)、(緯線)。

Cấu tạo: (bắc) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vĩ độ bắc vĩ độ Bắc (vĩ độ hoặc vĩ tuyến phía Bắc xích đạo)。赤道以北的緯度或緯線。參看̣(緯度)、(緯線)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球表面若以經緯度坐標定位,位在赤道以北的緯度。如北緯三十度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤道以北的纬度或纬线。与"南纬"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤道以北的纬度或纬线。与"南纬"相对。

Eng

  • CC-CEDICT north latitude
  • Cihui north latitude

ja

  • JMdict north latitude

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

南纬