北至

běi zhì bắc chí

Hán Việt: bắc chí · Pinyin: běi zhì

Tổng quan

ột tên chỉ tiết Hạ chí. bắc chí bắc chí ☆Một tên chỉ tiết Hạ chí.

Cấu tạo: (bắc) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột tên chỉ tiết Hạ chí. bắc chí bắc chí ☆Một tên chỉ tiết Hạ chí.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即夏至。因夏至日太阳位置在赤道最北面之点,其后即南移,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即夏至。因夏至日太阳位置在赤道最北面之点,其后即南移,故称。

Eng

  • Cihui 北至 ěizhì n. summer solstice