北航
bắc hàng
Hán Việt: bắc hàng
Tổng quan
(hàng hải) sự hướng về phía bắc; sự tiến về phía bắc
Nghĩa
Việt
- Cihui (hàng hải) sự hướng về phía bắc; sự tiến về phía bắc
Eng
- Cihui 北航 ěi Háng* ab.||►Běijīng Hángkōng Xuéyuàn
ja
- JMdict sailing north