北芒 bắc mang Hán Việt: bắc mang Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 芒 (mang)Hán Việtbắc mangCấu tạo北 + 芒 · bắc + mang nghĩa thành phần: bắc + mang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北邙山的別名。參見「北邙山」條。