北苑妝

běi yuàn zhuāng bắc uyển trang

Hán Việt: bắc uyển trang · Pinyin: běi yuàn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (uyển) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南唐宫廷妇女的一种化妆方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南唐宫廷妇女的一种化妆方式。