北苑妝 běi yuàn zhuāng · bắc uyển trang Hán Việt: bắc uyển trang · Pinyin: běi yuàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 苑 (uyển) + 妝 (trang)Pinyinběi yuàn zhuāngHán Việtbắc uyển trangCấu tạo北 + 苑 + 妝 · bắc + uyển + trang nghĩa thành phần: bắc + uyển + trang