北苑茶 bắc uyển trà Hán Việt: bắc uyển trà Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 苑 (uyển) + 茶 (trà)Hán Việtbắc uyển tràCấu tạo北 + 苑 + 茶 · bắc + uyển + trà nghĩa thành phần: bắc + uyển + trà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 五代南唐禁苑設有北苑使,善製茶,稱為「北苑茶」。後來福建鳳凰山所產的茶,也稱為「北苑茶」。宋.蔡襄《茶錄上篇.味》:「茶味主於甘滑,惟北苑鳳凰山連屬諸焙所產者,味佳。」