北菇 bắc cô Hán Việt: bắc cô Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 菇 (cô)Hán Việtbắc côCấu tạo北 + 菇 · bắc + cô nghĩa thành phần: bắc + cô Nghĩa EngCihui 北菇 ěigū n. large round black mushrooms M:²zhī