北裔 běi yì · bắc duệ Hán Việt: bắc duệ · Pinyin: běi yì Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 裔 (duệ)Pinyinběi yìHán Việtbắc duệCấu tạo北 + 裔 · bắc + duệ nghĩa thành phần: bắc + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北方边境。Tân Hoa Tự Điển 1.指北方边境。