北語 běi yǔ · bắc ngữ Hán Việt: bắc ngữ · Pinyin: běi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 語 (ngữ)Pinyinběi yǔHán Việtbắc ngữCấu tạo北 + 語 · bắc + ngữ nghĩa thành phần: bắc + ngữ