北貉 bắc hạc Hán Việt: bắc hạc Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 貉 (hạc)Hán Việtbắc hạcCấu tạo北 + 貉 · bắc + hạc nghĩa thành phần: bắc + hạc