北貨
bắc hóa
Hán Việt: bắc hóa · Pinyin: běi huò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山產。如:「我這店裡,南貨、北貨一應俱全。」
Eng
- Cihui 北貨 ěihuò n. delicacies from north China (such as dried persimmons/etc.)
Hán Việt: bắc hóa · Pinyin: běi huò