北走 běi zǒu · bắc tẩu Hán Việt: bắc tẩu · Pinyin: běi zǒu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 走 (tẩu)Pinyinběi zǒuHán Việtbắc tẩuCấu tạo北 + 走 · bắc + tẩu nghĩa thành phần: bắc + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败走,战败而逃。Tân Hoa Tự Điển 1.败走,战败而逃。