北军 bắc quân Hán Việt: bắc quân Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 军 (quân)Hán Việtbắc quânCấu tạo北 + 军 · bắc + quân nghĩa thành phần: bắc + quân Nghĩa jaJMdict northern army (e.g. in a civil war; esp. the Union Army during the American Civil War)