北辰
bắc thần
Hán Việt: bắc thần · Pinyin: běi chén
Tổng quan
Sao Bắc Đẩu | Sao Bắc Cực ên sao, tức Bắc cực 北極. bắc thần bắc thần ☆Tên sao, tức Bắc cực 北極.
Nghĩa
Việt
- Cihui Sao Bắc Đẩu | Sao Bắc Cực ên sao, tức Bắc cực 北極. bắc thần bắc thần ☆Tên sao, tức Bắc cực 北極.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北極星的別名。參見「北極星」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古书上指北极星:众星环~。
Eng
- CC-CEDICT Polaris|North Star
- Cihui Polaris; North Star
ja
- JMdict North-Star