北進

bắc tiến

Hán Việt: bắc tiến

Tổng quan

(hàng hải) sự hướng về phía bắc; sự tiến về phía bắc

Cấu tạo: (bắc) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) sự hướng về phía bắc; sự tiến về phía bắc