北遼 bắc liêu Hán Việt: bắc liêu Tổng quan Tên một tỉnh ở miền Nam phần Việt Nam. Ta quen gọi là Bạc Liêu Cấu tạo: 北 (bắc) + 辽 (liêu)Hán Việtbắc liêuTừ loạidanhCấu tạo北 + 辽 · bắc + liêu nghĩa thành phần: bắc + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bạc Liêu Từ liên quan Gần nghĩa北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬 · 北侧