北邊

běi biān bắc biên

Hán Việt: bắc biên · Pinyin: běi biān

Tổng quan

phía bắc | mặt bắc | phần phía bắc | về phía bắc của

Cấu tạo: (bắc) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía bắc | mặt bắc | phần phía bắc | về phía bắc của

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方位名。一般以日出的方向為東邊,面向東邊的左方為北邊,也稱為「北方」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)方位词。北;北➋。

Eng

  • CC-CEDICT north|north side|northern part|to the north of
  • Cihui north; north side; northern part; to the north of

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

北方

Từ trái nghĩa

南方 · 南边