北都 bắc đô Hán Việt: bắc đô Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 都 (đô)Hán Việtbắc đôCấu tạo北 + 都 · bắc + đô nghĩa thành phần: bắc + đô Nghĩa jaJMdict Kyoto